11:30 23 Tháng Mười 2017
Hà Nội+ 27°C
Matxcơva0°C
    Sinh viên

    Chúng ta học tiếng Nga – Bài 55

    © Fotolia/ Eyetronic
    Học tiếng Nga
    URL rút ngắn
    0 19932

    Tania Rumyantseva và Đan Thi tiếp nối chương trình “Chúng ta học tiếng Nga”. Các bạn thân mến, xin chào các bạn! ЗДРАВСТВУЙТЕ!

    Đề tài bài học hôm nay của chúng ta là cách nói gián tiếp trong tiếng Nga.

    АНТОН: ЗУНГ, КУДА ТЫ ИДЕШЬ?— ЗУНГ: Я ИДУ В СТОЛОВУЮ.

    Anton: Dũng, cậu đi đâu đấy?— Dũng: Tớ đến nhà ăn.

    Đây là cách nói trực tiếp, trong ngữ cảnh này có hai người tham gia.

    АНТОН СПРОСИЛ У ЗУНГА, КУДА ОН ИДЕТ. ЗУНГ ОТВЕТИЛ, ЧТО ИДЕТ В СТОЛОВУЮ. Anton hỏi Dũng đang đi đâu. Dũng trả lời là đi đến nhà ăn.

    Đây là cách nói gián tiếp. Người thứ ba thuật lại những gì mà hai thành viên của cuộc đối thoại nói với nhau.

    ИРА: МАША, С КЕМ ТЫ ХОДИЛА В КИНО?— МАША: С ПОДРУГОЙ.

    Ira: Masha, cậu đi xem phim với ai thế?— Masha: Đi với bạn gái.

     

    ИРА СПРОСИЛА У МАШИ, С КЕМ ОНА ХОДИЛА В КИНО. МАША ОТВЕТИЛА, ЧТО ХОДИЛА С ПОДРУГОЙ.

    Ira hỏi Masha đi xem phim với ai, Masha trả lời rằng đi với bạn gái.

    СТУДЕНТЫ: КОГДА БУДЕТ ВАША СЛЕДУЮЩАЯ ЛЕКЦИЯ?— ПРЕПОДАВАТЕЛЬ: ПОСЛЕЗАВТРА.

    Các sinh viên: Bao giờ lại có bài giảng tiếp theo của thầy ạ?— Giảng viên: Ngày kia.

    СТУДЕНТЫ СПРОСИЛИ ПРЕПОДАВАТЕЛЯ, КОГДА БУДЕТ ЕГО СЛЕДУЮЩАЯ ЛЕКЦИЯ. ПРЕПОДАВАТЕЛЬ СКАЗАЛ, ЧТО ЛЕКЦИЯ БУДЕТ ПОСЛЕЗАВТРА.

    Các sinh viên hỏi giảng viên, khi nào có bài giảng tiếp theo của thầy. Giảng viên trả lời rằng, ngày kia sẽ có.

    Làm thế nào để chuyển đổi cách nói trực tiếp thành lời kể gián tiếp? Trong mệnh đề đầu tiên chủ ngữ là tên hoặc định danh của người nói, còn từ vị ngữ СПРОСИЛ ở dạng phù hợp về giống và số. Sau đó gọi tên hoặc định danh của người được hỏi trong cách 2 (sinh cách) và lặp lại câu hỏi. Trong câu hỏi, đại từ nhân xưng ngôi thứ hai ТЫ hoặc ВЫ đổi thành đại từ nhân xưng ngôi thứ ba, ОН, ОНА, ОНИ. Động từ trong câu cũng đổi, từ chỗ chia theo ngôi thứ hai sang dạng phù hợp với ngôi thứ ba.

    ЗУНГ, КУДА ТЫ ИДЕШЬ?— АНТОН СПРОСИЛ У ЗУНГА, КУДА ОН ИДЕТ.

    Dũng, cậu đi đâu đấy?— Anton hỏi Dũng là anh ấy đang đi đâu.

    МАША, С КЕМ ТЫ ХОДИЛА В КИНО?— ИРА СПРОСИЛА У МАШИ, С КЕМ ОНА ХОДИЛА В КИНО.

    Masha, cậu đi xem phim với ai thế?— Ira hỏi Masha cô ấy đi xem phim với ai.

    КОГДА БУДЕТ ВАША СЛЕДУЮЩАЯ ЛЕКЦИЯ?— СТУДЕНТЫ СПРОСИЛИ У ПРЕПОДАВАТЕЛЯ, КОГДА БУДЕТ ЕГО СЛЕДУЮЩАЯ ЛЕКЦИЯ.

    Bao giờ có bài giảng tiếp theo của thầy ạ?— Các sinh viên hỏi giảng viên khi nào lại có bài giảng tiếp theo của thầy.

    Trong mệnh đề trả lời, cần dùng từ ОТВЕТИЛ được chia phù hợp với số và giống.

    МАША ОТВЕТИЛА, ЧТО ХОДИЛА С ПОДРУГОЙ.

    Masha trả lời rằng đi xem phim với bạn gái.

    Còn thêm một phương án chuyển từ biểu đạt trực tiếp sang tường thuật gián tiếp gắn với động từ dạng mệnh lệnh thức. Dạng mệnh lệnh thức của động từ biểu thị yêu cầu, đề nghị hoặc mệnh lệnh, sai khiến. Động từ mệnh lệnh thức sử dụng phù hợp với số ít hay số nhiều ngôi thứ hai.

    ПОГУЛЯЙ С СОБАКОЙ! ПОЖАЛУЙСТА, ЗАКРОЙТЕ ОКНО!

    Hãy mang chó đi dạo! Làm ơn đóng cửa sổ vào!

     

    Đây là thí dụ chuyển từ câu yêu cầu-đề nghị hay ra lệnh sang dạng gián tiếp.

    РОДИТЕЛИ СКАЗАЛИ СЫНУ: «УЧИСЬ ХОРОШО!» — РОДИТЕЛИ СКАЗАЛИ СЫНУ, ЧТОБЫ ОН ХОРОШО УЧИЛСЯ.

    Bố mẹ bảo cậu con trai: "Hãy học tốt!" — Bố mẹ bảo con trai để cậu ta học tập tốt.

    АНТОН СКАЗАЛ СВОИМ ДРУЗЬЯМ: «НЕ СКУЧАЙТЕ!»- АНТОН СКАЗАЛ СВОИМ ДРУЗЬЯМ, ЧТОБЫ ОНИ НЕ СКУЧАЛИ.

    Anton nói với các bạn của mình: "Đừng buồn!" — Anton nói với các bạn để họ đừng buồn.

    Như các bạn thấy đấy, động từ dạng mệnh lệnh thức biến đổi trong câu phụ với liên từ ЧТОБЫ.

    Còn một phương án nữa chuyển đổi câu mệnh lệnh thức với yêu cầu hoặc mệnh lệnh.

    ПРЕКРАТИТЕ РАЗГОВАРИВАТЬ! — УЧИТЕЛЬ ВЕЛЕЛ УЧЕНИКАМ ПРЕКРАТИТЬ РАЗГОВАРИВАТЬ.

    Hãy chấm dứt nói chuyện riêng! — Thầy giáo yêu cầu các học trò ngừng nói chuyện riêng.

    Nếu động từ trong câu mệnh lệnh biểu thị mệnh lệnh, thì trong dạng gián tiếp cần dùng từ ВЕЛЕТЬ hoặc ПРИКАЗАТЬ chia theo giống và số của chủ ngữ, động từ tiếp theo để nguyên thể vô nhân xưng.

    ПОЖАЛУЙСТА, ПОМОГИТЕ МНЕ НЕСТИ ЧЕМОДАН, ОН ОЧЕНЬ ТЯЖЕЛЫЙ. — МАША ПОПРОСИЛА ПОМОЧЬ ЕЙ НЕСТИ ТЯЖЕЛЫЙ ЧЕМОДАН.

    Làm ơn giúp tôi mang cái vali, nó nặng quá. — Masha đề nghị giúp cô ấy mang cái vali nặng.

    Nếu động từ trong câu mệnh lệnh thức biểu thị yêu cầu, thì trong dạng gián tiếp cần dùng từ ПОПРОСИЛ ở giống và số phù hợp, tiếp theo động từ để nguyên thể vô nhân xưng.

    Các bạn hãy tập luyện chuyển đổi tình huống câu nói trực tiếp sang trần thuật gián tiếp. Thí dụ những yêu cầu và mệnh lệnh như sau:

    КУПИ ХЛЕБ, МОЛОКО И СЫР! ВЫМОЙ ПОСУДУ! НЕ БОЛТАЙ ДОЛГО ПО ТЕЛЕФОНУ! ПОЖАЛУЙСТА, ГОВОРИ ПОТИШЕ! ПОЖАЛУЙСТА, ПОЗВОНИ БАБУШКЕ!

    Hãy mua bánh mì, sữa, và pho-mát! Rửa bát đĩa đi! Đừng tán gẫu suốt bằng điện thoại nữa! Làm ơn nói khẽ thôi! Làm ơn, hãy gọi điện cho bà!

    Các bạn hãy tham khảo trang điện tử của Đài "Sputnik". Chúc các bạn thành công.

     

    ДО СВИДАНЬЯ!

    Tin bài liên quan:

    Chúng ta học tiếng Nga – Bài 54
    Chúng ta học tiếng Nga – Bài 53
    Chúng ta học tiếng Nga – Bài 52
    Tiêu chuẩn cộng đồngThảo luận
    Bình luận trên FacebookBình luận trên Sputnik